Vải nylon là một chất liệu phổ biến trong sản xuất hàng may mặc và đồ dùng tiêu dùng, ví dụ như túi giữ nhiệt bình sữa. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ vải nylon là gì và nguồn gốc ra sao. Hãy cùng Hoàng Ngọc Diệp khám phá những thông tin về vải nylon ngay sau đây!
Vải nylon là gì?
Nylon, còn gọi là polyamide, là một loại nhựa có nguồn gốc từ dầu mỏ, than đá và không chứa thành phần hữu cơ, do đó được gọi là nhựa nhiệt dẻo hoặc polyamine aliphatic. Vải nylon được tạo ra thông qua một quy trình hóa học phức tạp dưới áp suất và nhiệt độ cao, từ đó tạo ra một chất liệu sợi có độ co giãn tốt.
Vải nylon là một loại sợi nhân tạo (tổng hợp) hoàn toàn, được làm từ các polyme có nguồn gốc từ dầu mỏ và than đá. Đây là loại vải không có thành phần tự nhiên và được biết đến rộng rãi nhờ độ bền cực cao và khả năng đàn hồi tốt.

Sợi nylon được nhà khoa học Wallace Carothers của công ty Du Pont sản xuất lần đầu vào năm 1935. Đến năm 1939, nylon chính thức được giới thiệu tại Hội chợ Thế giới. Từ năm 1940 đến 1970, vải nylon được sử dụng rộng rãi, nhưng sau đó dần bị hạn chế do những lo ngại về tác động tiêu cực đến môi trường.
Nguồn gốc lịch sử của vải nylon
Lịch sử của vải nylon gắn liền với tên tuổi của nhà hóa học Wallace Carothers và tập đoàn hóa chất DuPont (Mỹ):
Sự ra đời (1935): Nylon được Wallace Carothers tìm ra vào ngày 28/02/1935 tại phòng thí nghiệm của DuPont. Đây là kết quả của nỗ lực tìm kiếm một loại sợi nhân tạo có thể thay thế tơ tằm đắt đỏ.
Công bố chính thức (1938): DuPont chính thức giới thiệu Nylon ra công chúng tại Hội chợ Thế giới New York năm 1939 với khẩu hiệu nổi tiếng: "Bền như thép, mảnh như tơ nhện".

Cơn sốt tất chân (1940): Sản phẩm thương mại đầu tiên là bàn chải đánh răng lông nylon, nhưng bước ngoặt thực sự là sự xuất hiện của tất chân nylon. Vào ngày đầu tiên mở bán tại Mỹ, 4 triệu đôi tất đã được tiêu thụ chỉ trong vài giờ.
Phục vụ Thế chiến II: Trong chiến tranh, nylon được coi là vật liệu chiến lược. Toàn bộ sản lượng được dùng để sản xuất dù, lều, dây thừng và lót lốp xe cho quân đội, khiến tất chân nylon trở thành món hàng "đen" cực kỳ xa xỉ thời bấy giờ.
Bảng giá vải nylon mới nhất hiện nay
Dưới đây là bảng giá tham khảo các loại Vải Nylon mới nhất:
| Loại vải Nylon | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Vải Nylon 6-6 (Thông dụng nhất) | Mét | 45.000 - 85.000 |
| Vải Nylon 6 (Dòng công nghiệp) | Kg | 120.000 - 160.000 |
| Vải Nylon 46 (Dòng chịu nhiệt) | Mét | 150.000 - 350.000 |
| Vải Nylon 510 (Dòng cao cấp/đặc thù) | Mét | 200.000 - 500.000 |
| Vải thun Nylon Spandex (Đồ bơi/Gym) | Kg | 190.000 - 230.000 |
| Vải dù Nylon (210D - 420D) | Mét | 35.000 - 90.000 |
Lưu ý: Bảng giá vải nylon ở trên chỉ mang tính chất tham khảo.

Các yếu tố ảnh hưởng tới giá vải nylon
Giá vải nylon không cố định mà biến động dựa trên một chuỗi cung ứng phức tạp, từ giá nguyên liệu thô đến công nghệ xử lý bề mặt. Dưới đây là các yếu tố chính quyết định mức giá của loại vải này:
Biến động của giá dầu mỏ và thị trường nguyên liệu thô
Vì nylon là một loại polymer tổng hợp có nguồn gốc hoàn toàn từ dầu mỏ và than đá, nên giá thành của nó luôn tỷ lệ thuận với sự biến động của thị trường năng lượng toàn cầu. Bất kỳ sự thay đổi nào về giá dầu thô cũng tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất hạt nhựa PA6 và PA66.
Khi giá dầu thế giới tăng cao, chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào cho ngành dệt may bị thắt chặt, buộc các nhà máy kéo sợi phải nâng giá thành để bù đắp chi phí vận hành và sản xuất.
Chỉ số độ dày sợi (Denier) và mật độ dệt
Chỉ số Denier (D) là thước đo độ dày của sợi vải, yếu tố quyết định lượng nguyên liệu tiêu tốn trên mỗi mét vuông thành phẩm. Những loại vải có chỉ số Denier lớn như 420D, 600D hay 1680D thường có giá cao hơn đáng kể so với các loại vải mỏng như 20D hay 40D do mật độ hạt nhựa sử dụng nhiều hơn.

Bên cạnh đó, các kiểu dệt phức tạp như Ripstop (dệt ô vuông chống rách) đòi hỏi kỹ thuật cao và thời gian dệt lâu hơn so với dệt trơn, từ đó đẩy giá trị của tấm vải lên một phân khúc khác.
Công nghệ xử lý hậu kỳ và các lớp tráng phủ
Một tấm vải nylon thô sau khi dệt thường có giá trị thấp nhất; giá trị gia tăng của vải chủ yếu nằm ở các công đoạn xử lý bề mặt. Việc tráng thêm các lớp phủ như PU (Polyurethane), PVC hay Silicone giúp vải có khả năng chống thấm tuyệt đối, tăng độ bền màu và chống mài mòn.
Ngoài ra, các tính năng chuyên dụng như chống tia UV, kháng khuẩn hoặc cán màng ép nhiệt để may đồ bảo hộ chuyên dụng cũng là những yếu tố khiến giá vải nylon chênh lệch rõ rệt giữa dòng phổ thông và dòng cao cấp.
Xu hướng sử dụng sợi nguyên sinh và sợi tái chế
Trong bối cảnh ngành thời trang thế giới đang hướng tới sự bền vững, nguồn gốc sợi vải trở thành yếu tố ảnh hưởng mạnh đến giá cả. Nylon nguyên sinh (tổng hợp mới từ dầu mỏ) thường có giá ổn định hơn.
Ngược lại, Nylon tái chế (Recycled Nylon) - được làm từ lưới đánh cá cũ, rác thải nhựa đại dương - tuy là vật liệu tái chế nhưng lại có giá thành cao hơn từ 15% đến 30%. Điều này xuất phát từ quy trình thu gom phức tạp, công nghệ lọc hóa chất nghiêm ngặt để đảm bảo sợi tái chế đạt độ tinh khiết và độ bền tương đương với sợi nguyên sinh.

Quy mô đơn hàng và chi phí vận chuyển logictics
Tương tự như các loại hàng hóa khác, số lượng đơn hàng đóng vai trò quan trọng trong việc chiết khấu giá. Việc đặt hàng số lượng lớn theo lô (cây vải) tại các nhà máy hoặc chợ đầu mối luôn có mức giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.
Thêm vào đó, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu (đối với các dòng nylon đặc chủng từ nước ngoài) và sự biến động của tỷ giá ngoại tệ cũng là những yếu tố ngoại vi thường xuyên làm thay đổi bảng báo giá vải nylon tại thị trường trong nước.
Các loại vải nylon phổ biến hiện nay trên thị trường
Vải nylon 6
Nylon 6 là một loại nylon đơn nguyên quan trọng, thường được dùng để tạo polyme sợi và nhựa kỹ thuật. Sợi nylon 6 thỉnh thoảng được sử dụng để sản xuất vải, nhưng ít phổ biến hơn nylon 6-6. Để tăng độ bền của sợi nylon 6, người ta sử dụng phương pháp kéo sợi nóng chảy và kéo sợi nóng. Ngoài ra, nylon 6 có độ bền va đập cao hơn so với nylon 6-6.

Vải nylon 6-6
Nylon 6-6 là loại vải nylon tổng hợp 100% đầu tiên, được cấu thành từ hexamethylene diamine và axit dicarboxylic, sau đó nấu chảy để tạo sợi hoặc kết tinh để tinh chế. Đây là một trong những loại nylon quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất nhờ các đặc tính cân bằng vượt trội và giá thành tương đối rẻ.

Vải nylon 510
Vật liệu nylon 510 được phát triển với mục đích thay thế nylon 6-6, nhưng không đáp ứng được nhu cầu sản xuất hàng loạt do chi phí cao. Hiện nay, nylon 510 chủ yếu được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm công nghiệp và khoa học, hoặc được trộn với các sợi nhân tạo hoặc sợi tự nhiên để tạo ra các sản phẩm khác.

Vải nylon 46
Nylon 46, còn được gọi là stanyl, được phát triển bởi tập đoàn DSM. Loại vải này thường được sử dụng trong các động cơ như phanh, hệ thống làm mát không khí,... nhờ khả năng chống chịu tốt với môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, nylon 46 không được sử dụng phổ biến trong ngành may mặc.

Quy trình sản xuất vải nylon
Vải nylon hình thành khi các monome kết hợp để tạo thành một chuỗi polyme và nước thông qua phản ứng polyme hóa ngưng tụ. Sau đó, nước được tách ra khỏi quy trình sản xuất để không ảnh hưởng đến quá trình tạo polyme. Ở bước cuối cùng, polyme được làm ấm rồi kéo ra để tạo thành các sợi mảnh và dệt thành vải nylon.

Ưu và nhược điểm của vải nylon
Ưu điểm
Với nhiều đặc tính tốt, vải nylon nổi bật so với các chất liệu khác:
- Độ bền cao: Vải nylon có khả năng chống nước, chống mài mòn và dễ dàng vệ sinh, đồng thời vẫn giữ được hình dạng ban đầu.
- Độ co giãn tốt: Vải nylon rất nhẹ và có độ co giãn cực tốt, mang lại cảm giác thoải mái và nhẹ nhàng.
- Ít nhăn: Đây là loại vải ít bị nhăn và dễ dàng làm phẳng khi sử dụng nhiệt gián tiếp hoặc hơi ẩm.
- Dễ nhuộm màu: Vải nylon có khả năng bắt màu nhuộm tốt, bền màu và không bị phai.
- Nhanh khô: Vải nylon có tính kháng ẩm tốt và không thấm nước.
- Chống nắng tốt: Nhờ khả năng chống nắng cực tốt, vải nylon thường được dùng để làm các sản phẩm áo khoác chống nắng.
- Kháng khuẩn hiệu quả: Vải nylon có khả năng kháng khuẩn hiệu quả, giúp loại bỏ các mầm bệnh gây hại cho sức khỏe.

Nhược điểm
Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, vải nylon cũng có một số nhược điểm:
- Hút mồ hôi kém: Vải nylon nhanh khô, nhưng độ hút ẩm kém khiến người mặc bị tích tụ mồ hôi.
- Dễ co ngót: Khi tiếp xúc gần với các thiết bị sinh nhiệt hoặc môi trường nhiệt độ cao, vải nylon có thể bị hỏng.
- Không tự phân hủy: Vải nylon có tỷ lệ tái chế thấp và không có khả năng phân hủy, gây hại cho môi trường.
Ứng dụng của vải nylon
Trong lĩnh vực thời trang
Vải nylon có màu sắc bền lâu, chống thấm nước tốt,... thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm thời trang như áo khoác, giày leo núi, cặp sách trẻ em, quần áo thể thao,... Đặc biệt, ở vùng lạnh hoặc những nơi có điều kiện môi trường khắc nghiệt, vải nylon được sử dụng phổ biến để làm các loại quần áo giúp giữ ấm và chống ẩm tốt.

Trong đồ dùng nội thất
Vải nylon có khả năng chống nước, chống bụi, dễ nhuộm màu và có bề mặt bóng bẩy nên được ưa chuộng sử dụng trong các sản phẩm nội thất. Các sản phẩm nội thất làm từ vải nylon bao gồm rèm cửa, khăn trải bàn, thảm trải sàn, sợi bàn chải đánh răng,…

Các ứng dụng khác
Ngoài các ứng dụng trong thời trang và nội thất, vải nylon còn được dùng để sản xuất lều, áo giáp, dây buộc hàng, phông bạt, cuộn phim, bao đựng, dây đàn, áo mưa, dây vợt cầu lông,… Vì vậy, vải nylon là một trong những chất liệu có tính ứng dụng cao, mang lại nhiều lợi ích cho mọi người.

Cách phân biệt vải nylon
Hiện nay, vải nylon thường được pha trộn thêm nhiều loại sợi khác vì lợi ích kinh tế. Để nhận biết chất liệu vải nylon chất lượng, dưới đây là một vài dấu hiệu giúp phân biệt:
- Bề mặt vải ni lông có độ bóng, sáng và mềm mại.
- Vải ni lông ít nhăn và dễ dàng trở lại hình dạng ban đầu khi bị vò, gấp.
- Vải ni lông hầu như không thấm nước khi tiếp xúc với chất lỏng.
- Vải ni lông tạo cảm giác nóng bức và bết dính vào da khi đổ nhiều mồ hôi.
- Vải ni lông khi đốt sẽ có mùi khét, khói đen và vón thành cục tròn màu đen.
- Một số loại vải ni lông có bề mặt sáng bóng như lụa, satin, nhưng khi sờ vào có cảm giác trơn trượt và không mềm mại như nylon tự nhiên.

Cách vệ sinh và bảo quản vải nylon
Để vải nylon được bền lâu như mới trong quá trình sử dụng, cần lưu ý những cách vệ sinh và bảo quản sau:
- Nên giặt bằng tay và tránh vò mạnh để không làm vải bị nhàu.
- Hạn chế giặt bằng nước nóng vì nhiệt độ cao có thể làm vải biến dạng.
- Sử dụng loại bột giặt dịu nhẹ và tránh dùng chất tẩy trắng để không làm ảnh hưởng đến chất lượng vải.
- Phơi khô sản phẩm tự nhiên và bảo quản ở nơi thoáng mát, sạch sẽ, tránh ánh nắng trực tiếp.

Các câu hỏi thường gặp về vải nylon
Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhất về vải nylon, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và cách sử dụng chất liệu này hiệu quả nhất:
Vải nylon có bị nhăn khi giặt không?
Một trong những ưu điểm lớn nhất của nylon chính là khả năng chống nhăn tuyệt vời. Do có độ đàn hồi cực cao, các sợi vải nylon dễ dàng quay lại trạng thái ban đầu sau khi bị vò hoặc kéo giãn. Vì vậy, quần áo làm từ nylon thường không cần ủi (là) thường xuyên, rất phù hợp cho những người bận rộn hoặc dùng làm đồ du lịch, dã ngoại.
Làm thế nào để phân biệt vải nylon với vải polyester?
Mặc dù cả hai đều là sợi tổng hợp, nhưng chúng có những khác biệt đặc trưng. Vải nylon thường có bề mặt bóng mượt và cảm giác mềm mại hơn so với polyester. Khi đốt thử, vải nylon sẽ nóng chảy và vón cục cứng như nhựa, có mùi khét giống như nhựa cháy hoặc tóc cháy, trong khi polyester có mùi ngọt hơn và khói đen đậm hơn. Ngoài ra, nylon có độ bền kéo tốt hơn nhưng polyester lại có khả năng chống tia UV và chịu nhiệt nhỉnh hơn.

Vải nylon có thấm hút mồ hôi không?
Thực tế, vải nylon nguyên bản không thấm hút mồ hôi. Cấu trúc sợi nhựa khiến nước và hơi ẩm chỉ đọng lại trên bề mặt mà không thấm vào bên trong sợi vải. Đây là lý do khiến người mặc cảm thấy nóng và bí bách trong thời tiết oi bức. Tuy nhiên, hiện nay các nhà sản xuất thường pha thêm sợi Spandex hoặc sử dụng công nghệ dệt tạo lỗ thoáng khí để cải thiện nhược điểm này cho quần áo thể thao.
Vải nylon có gây kích ứng da không?
Đối với đa số mọi người, vải nylon khá an toàn. Tuy nhiên, do khả năng thấm hút kém, mồ hôi có thể bị kẹt giữa da và vải, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dễ gây ra tình trạng hăm da, mẩn đỏ hoặc mụn nhọt đối với những người có làn da cực kỳ nhạy cảm hoặc trẻ em. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, nên chọn các loại vải nylon có lớp lót bằng cotton bên trong.

Vải nylon có thân thiện với môi trường không?
Xét về khía cạnh môi trường, vải nylon truyền thống không thân thiện vì nó không thể tự phân hủy sinh học và quá trình sản xuất tiêu tốn nhiều năng lượng, thải ra khí nitrous oxide (một loại khí nhà kính mạnh). Tuy nhiên, ngành công nghiệp đang chuyển hướng sang Nylon tái chế (Recycled Nylon), giúp tận dụng rác thải nhựa và giảm thiểu tác động xấu đến hành tinh.
Tổng kết
Vải nylon là một trong những vật liệu tổng hợp phổ biến nhờ độ bền cao, nhẹ, khả năng chống thấm tốt và dễ gia công. Với ưu điểm ít nhăn, nhanh khô, giá thành hợp lý và ứng dụng đa dạng trong may mặc, công nghiệp, thể thao và đời sống hằng ngày, nylon đã trở thành lựa chọn quen thuộc của nhiều ngành sản xuất.
Tuy vẫn còn một số hạn chế như khả năng thấm hút kém và ảnh hưởng đến môi trường nếu không được tái chế đúng cách, nhưng với công nghệ cải tiến và xu hướng sản xuất bền vững, vải nylon vẫn giữ vai trò quan trọng và tiếp tục được ứng dụng rộng rãi trong tương lai. Hy vọng qua bài viết trên của Hoàng Ngọc Diệp, quý độc giả đã có thêm kiến thức hữu ích rồi nhé.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NGỌC DIỆP

